例句Câu ví dụ
- 1
我叫智星。
wǒ jiào zhì xīng。
Tôi tên là Trí Tinh
- 2
他是個機智的人。
tā shì gě jīzhì de rén。
Anh ấy là một người thông minh
- 3
吃一塹,長一智。
chīyīqiàn,zhǎngyīzhì。
Ăn một cục, tăng một trí.
我叫智星。
wǒ jiào zhì xīng。
Tôi tên là Trí Tinh
他是個機智的人。
tā shì gě jīzhì de rén。
Anh ấy là một người thông minh
吃一塹,長一智。
chīyīqiàn,zhǎngyīzhì。
Ăn một cục, tăng một trí.