會哭的孩子有糖吃
giản thể: 会哭的孩子有糖吃
huìkūdeháiziyǒutángchī
[ㄏㄨㄟˋ ㄎㄨ ㄉㄜ˙ ㄏㄞˊ ㄗ˙ ㄧㄡˇ ㄊㄤˊ ㄔ]
HỘI KHÓC ĐÍCH HÀI TỬ HỮU ĐƯỜNG CẬT
- 1.nghĩa đen: đứa trẻ biết khóc thì được kẹo (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: bánh xe kêu có dầu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 孩HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.