學華語Kaori Dict

未及

wèi

ㄨㄟˋ ㄐㄧˊ

VỊ CẬP

  1. 1.chưa có thời gian
  2. 2.chưa làm kịp
  3. 3.chưa đề cập đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    她未及成年就去世了。

    tā wèijí chéngnián jiù qùshì le。

    Cô ấy qua đời trước khi trưởng thành

  • 2

    她未及成年就夭折樂。

    tā wèijí chéngnián jiù yāozhé lè。

    Cô ấy còn未成年 đã qua đời.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未及 nghĩa là gì? · Kaori Dict