例句Câu ví dụ
- 1
她未及成年就去世了。
tā wèijí chéngnián jiù qùshì le。
Cô ấy qua đời trước khi trưởng thành
- 2
她未及成年就夭折樂。
tā wèijí chéngnián jiù yāozhé lè。
Cô ấy còn未成年 đã qua đời.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
