學華語Kaori Dict

東突厥斯坦伊斯蘭運動

giản thể: 东突厥斯坦伊斯兰运动

DōngjuétǎnlánYùndòng

ㄉㄨㄥ ㄊㄨ ㄐㄩㄝˊ ㄙ ㄊㄢˇ ㄧ ㄙ ㄌㄢˊ ㄩㄣˋ ㄉㄨㄥˋ

ĐÔNG ĐỘT QUYẾT TƯ THẢN Y TƯ LAN VẬN ĐỘNG

  1. 1.Phong trào Hồi giáo Đông Turkestan (ETIM)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東突厥斯坦伊斯蘭運動 nghĩa là gì? · Kaori Dict