學華語Kaori Dict

極好

giản thể: 极好

hǎo

ㄐㄧˊ ㄏㄠˇ

CỰC HẢO

  1. 1.tuyệt vời
  2. 2.xuất sắc
  3. 3.ưu tú

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家商店有大量的極好的禮物

    zhè jiā shāngdiàn yǒu dàliàng de jíhǎo de lǐwù

    Cửa hàng này có rất nhiều món quà tuyệt vời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

极好 nghĩa là gì? · Kaori Dict