學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
格林威治村
格林威治村
Gé
lín
wēi
zhì
cūn
[ㄍㄜˊ ㄌㄧㄣˊ ㄨㄟ ㄓˋ ㄘㄨㄣ]
CÁCH LÂM UY TRỊ THÔN
1.
Greenwich
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
價格
jiàgé
giá
性格
xìnggé
bản chất
表格
biǎogé
biểu mẫu
政治
zhèngzhì
chính trị
農村
nóngcūn
khu vực nông thôn
資格
zīgé
trình độ
治療
zhìliáo
điều trị (một bệnh)
森林
sēnlín
rừng
逐字解
Từng chữ trong từ
格
cách
mẫu mực, tiêu chuẩn, hình thức
林
lâm
rừng, đồi
威
uy
sức mạnh, quyền lực
治
trị
chí — cai trị, điều hành, quản lý
村
thôn
làng, thôn
記憶技巧
Mẹo nhớ
林
LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
格林威治村 nghĩa là gì? · Kaori Dict