梁山伯與祝英台
giản thể: 梁山伯与祝英台
LiángShānbóyǔZhùYīngtái
[ㄌㄧㄤˊ ㄕㄢ ㄅㄛˊ ㄩˇ ㄓㄨˋ ㄧㄥ ㄊㄞˊ]
LƯƠNG SƠN BÁ DỮ CHÚC ANH ĐÀI
- 1.Người yêu Bươm Bướm, câu chuyện dân gian Trung Quốc về mối tình bi thảm giữa Liang Shanbo và Zhu Yingtai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.