模
mó
[ㄇㄛˊ]
MÔ
- 1.bắt chước
- 2.mô hình
- 3.chuẩn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.mẫu
Cách đọc khác:mú — khuôn

例句Câu ví dụ
- 1
那兩個是一模一樣的。
nà liǎng gě shì yīmúyīyàng de。
Hai cái đó giống nhau hoàn toàn.
- 2
節目組花了三個月籌備這場綜藝錄製,規模堪比跨年晚會。
jiémù zǔ huā le sān gě yuè chóubèi zhè chǎng zōngyì lùzhì, guīmó kānbǐ kuànián wǎnhuì。
Đội ngũ chương trình đã mất ba tháng để chuẩn bị cho buổi quay chương trình giải trí này, quy mô không thua kém lễ hội năm mới.
- 3
模為1的向量是單位向量。
mó wèi 1 de xiàngliàng shì dānwèixiàngliàng。
Vectơ có chuẩn bằng 1 là vectơ đơn vị