橫眉冷對千夫指
giản thể: 横眉冷对千夫指
héngméilěngduìqiānfūzhǐ
[ㄏㄥˊ ㄇㄟˊ ㄌㄥˇ ㄉㄨㄟˋ ㄑㄧㄢ ㄈㄨ ㄓˇ]
HOÀNH MI LẠNH ĐỐI THIÊN PHU CHỈ
- 1.đối mặt với ngàn ngón tay chỉ trích bằng vẻ mặt lạnh lùng (trích từ Lỗ Tấn)
- 2.đối xử với thái độ khinh miệt
- 3.thách thức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.