次級房屋信貸危機
giản thể: 次级房屋信贷危机
cìjífángwūxìndàiwēijī
[ㄘˋ ㄐㄧˊ ㄈㄤˊ ㄨ ㄒㄧㄣˋ ㄉㄞˋ ㄨㄟ ㄐㄧ]
THỨ CẤP PHÒNG ỐC TÍN THẢI NGUY CƠ
- 1.khủng hoảng tín dụng thế chấp dưới chuẩn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.