學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
武裝衝突
武裝衝突
giản thể:
武装冲突
wǔ
zhuāng
chōng
tū
[ㄨˇ ㄓㄨㄤ ㄔㄨㄥ ㄊㄨ]
VÕ TRANG XUNG ĐỘT
1.
xung đột vũ trang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
裝
zhuāng
trang sức
突然
tūrán
đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
服裝
fúzhuāng
trang phục
武器
wǔqì
vũ khí
突出
tūchū
nổi bật
安裝
ānzhuāng
lắp đặt
裝置
zhuāngzhì
lắp đặt
沖
chōng
trộn với nước
逐字解
Từng chữ trong từ
武
võ, vũ
quân sự
裝
trang
trang phục, mặc
衝
xung
xông vào, lao lên
突
đột
bỗng nhiên
記憶技巧
Mẹo nhớ
裝
TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
武装冲突 nghĩa là gì? · Kaori Dict