母乳代用品
mǔrǔdàiyòngpǐn
[ㄇㄨˇ ㄖㄨˇ ㄉㄞˋ ㄩㄥˋ ㄆㄧㄣˇ]
MẪU NHŨ ĐẠI DỤNG PHẨM
- 1.sản phẩm thay thế sữa mẹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.