母乳化奶粉
mǔrǔhuànǎifěn
[ㄇㄨˇ ㄖㄨˇ ㄏㄨㄚˋ ㄋㄞˇ ㄈㄣˇ]
MẪU NHŨ HOÁ NÃI PHẤN
- 1.sữa công thức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).