母子垂直感染
mǔzǐchuízhígǎnrǎn
[ㄇㄨˇ ㄗˇ ㄔㄨㄟˊ ㄓˊ ㄍㄢˇ ㄖㄢˇ]
MẪU TỬ THUỲ TRỰC CẢM NHIỄM
- 1.lây truyền từ mẹ sang con

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.