學華語Kaori Dict

比安

ān

ㄅㄧˇ ㄢ

TỶ AN

例句Câu ví dụ

  • 1

    你憑什麼認為中東比安地斯山脈更重要?

    nǐ píngshénme rènwéi Zhōngdōng Bǐān de Sī shānmài gèng zhòngyào?

    Tại sao anh lại cho rằng Trung Đông quan trọng hơn dãy núi Andes?

  • 2

    法比安有很多好的想法。

    fǎ Bǐān yǒu hěn duō hǎo de xiǎngfǎ。

    Fabian có rất nhiều ý tưởng hay

  • 3

    喜馬拉雅山脈的山峰比安地斯山脈的山峰更高。

    Xǐmǎlāyǎshānmài de shānfēng Bǐān de Sī shānmài de shānfēng gèng gāo。

    Những đỉnh núi ở dãy Himalaya cao hơn những đỉnh núi ở dãy Andes

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比安 nghĩa là gì? · Kaori Dict