- 1.một cách dễ dàng
- 2.không tốn chút sức lực nào

例句Câu ví dụ
- 1
我們毫不費力地想出了密碼。
wǒmen háobùfèilì de xiǎngchū le mìmǎ。
Chúng tôi đã dễ dàng tìm ra mật khẩu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.