學華語Kaori Dict

毫不費力

giản thể: 毫不费力

háofèi

ㄏㄠˊ ㄅㄨˋ ㄈㄟˋ ㄌㄧˋ

HÀO BẤT PHÍ LỰC

  1. 1.một cách dễ dàng
  2. 2.không tốn chút sức lực nào

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們毫不費力地想出了密碼。

    wǒmen háobùfèilì de xiǎngchū le mìmǎ。

    Chúng tôi đã dễ dàng tìm ra mật khẩu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毫不费力 nghĩa là gì? · Kaori Dict