- 1.không một chút do dự

例句Câu ví dụ
- 1
她毫不遲疑地作了回答。
tā háobùchíyí de zuò le huídá。
Cô trả lời một cách không chút do dự.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.