學華語Kaori Dict

毫不遲疑

giản thể: 毫不迟疑

háochí

ㄏㄠˊ ㄅㄨˋ ㄔˊ ㄧˊ

HÀO BẤT TRÌ NGHI

  1. 1.không một chút do dự

例句Câu ví dụ

  • 1

    她毫不遲疑地作了回答。

    tā háobùchíyí de zuò le huídá。

    Cô trả lời một cách không chút do dự.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毫不迟疑 nghĩa là gì? · Kaori Dict