民主建港協進聯盟
giản thể: 民主建港协进联盟
MínzhǔJiàngǎngXiéjìnLiánméng
[ㄇㄧㄣˊ ㄓㄨˇ ㄐㄧㄢˋ ㄍㄤˇ ㄒㄧㄝˊ ㄐㄧㄣˋ ㄌㄧㄢˊ ㄇㄥˊ]
DÂN CHỦ KIẾN CẢNG HIỆP TIẾN LIÊN MINH
- 1.Liên minh Dân chủ Kiến thiết Hồng Kông (DAB), một đảng chính trị ủng hộ Bắc Kinh ở Hồng Kông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!