學華語Kaori Dict

江湖醫生

giản thể: 江湖医生

Jiāngshēng

ㄐㄧㄤ ㄏㄨˊ ㄧ ㄕㄥ

GIANG HỒ Y SINH

  1. 1.lang băm
  2. 2.kẻ bịp bợm
  3. 3.lang y và kẻ lừa đảo

Cách đọc khác:jiānghúyīshēngbác sĩ không giấy phép; thầy lang; thầy thuốc lang thang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

江湖医生 nghĩa là gì? · Kaori Dict