- 1.lang băm
- 2.kẻ bịp bợm
- 3.lang y và kẻ lừa đảo
Cách đọc khác:jiānghúyīshēng — bác sĩ không giấy phép; thầy lang; thầy thuốc lang thang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 醫Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.