- 1.bóng chuyền bãi biển

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆和瑪麗在打沙灘排球。
Tāngmǔ hé Mǎlì zài dǎ shātānpáiqiú。
Tom và Mary đang chơi bóng chuyền bãi biển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.