學華語Kaori Dict

沙灘排球

giản thể: 沙滩排球

shātānpáiqiú

ㄕㄚ ㄊㄢ ㄆㄞˊ ㄑㄧㄡˊ

SA THAN BÀI CẦU

  1. 1.bóng chuyền bãi biển

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆和瑪麗在打沙灘排球。

    Tāngmǔ hé Mǎlì zài dǎ shātānpáiqiú。

    Tom và Mary đang chơi bóng chuyền bãi biển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沙灘排球 nghĩa là gì? · Kaori Dict