學華語Kaori Dict

法蘭西斯·培根

giản thể: 法兰西斯·培根

lán·Péigēn

ㄈㄚˇ ㄌㄢˊ ㄒㄧ ㄙ ㄆㄟˊ ㄍㄣ

PHÁP LAN TÂY TƯ · BỒI CĂN

  1. 1.Francis Bacon (1561-1626), nhà triết học thời Phục hưng Anh và nhà khoa học sơ khai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法兰西斯·培根 nghĩa là gì? · Kaori Dict