- 1.Pomerania, một vùng lịch sử ở bờ nam Biển Baltic

例句Câu ví dụ
- 1
格賴夫斯瓦爾德位於前波美拉尼亞。
gé lài fū Sī Wǎěrdé wèiyú qián Bōměilāníyà。
Gräfswald nằm ở vùng trước Pomerania.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.