學華語Kaori Dict

波美拉尼亞

giản thể: 波美拉尼亚

měi

ㄅㄛ ㄇㄟˇ ㄌㄚ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ

BA MỸ LẠP NI Á

  1. 1.Pomerania, một vùng lịch sử ở bờ nam Biển Baltic

例句Câu ví dụ

  • 1

    格賴夫斯瓦爾德位於前波美拉尼亞。

    gé lài fū Sī Wǎěrdé wèiyú qián Bōměilāníyà。

    Gräfswald nằm ở vùng trước Pomerania.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

波美拉尼亚 nghĩa là gì? · Kaori Dict