學華語Kaori Dict

zhù

ㄓㄨˋ

CHÚ

HSK 7-9N/V
  1. 1.tiêm
  2. 2.chú ý
  3. 3.rót vào
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.tập trung
  2. 5.đặt cược (cờ bạc)
  3. 6.lượng từ cho số tiền
  4. 7.biến thể của 註|注[zhu4]

Cách đọc khác:zhùđăng ký

例句Câu ví dụ

  • 1

    專注於進展上。

    zhuānzhù yú jìnzhǎn shàng。

    Tập trung vào tiến độ

  • 2

    他專注於他的研究。

    tā zhuānzhù yú tā de yánjiū。

    Anh ấy tập trung vào nghiên cứu của mình

  • 3

    她全神貫注地寫著詩。

    tā quánshénguànzhù de xiě zhe shī。

    Cô ấy đang viết thơ một cách tập trung

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

注 nghĩa là gì? · Kaori Dict