注
zhù
[ㄓㄨˋ]
CHÚ
HSK 7-9N/V
- 1.tiêm
- 2.chú ý
- 3.rót vào
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.tập trung
- 5.đặt cược (cờ bạc)
- 6.lượng từ cho số tiền
- 7.biến thể của 註|注[zhu4]
Cách đọc khác:zhù — đăng ký

例句Câu ví dụ
- 1
專注於進展上。
zhuānzhù yú jìnzhǎn shàng。
Tập trung vào tiến độ
- 2
他專注於他的研究。
tā zhuānzhù yú tā de yánjiū。
Anh ấy tập trung vào nghiên cứu của mình
- 3
她全神貫注地寫著詩。
tā quánshénguànzhù de xiě zhe shī。
Cô ấy đang viết thơ một cách tập trung