學華語Kaori Dict

泰特斯·安德洛尼克斯

Tài·Ānluò

ㄊㄞˋ ㄊㄜˋ ㄙ ㄢ ㄉㄜˊ ㄌㄨㄛˋ ㄋㄧˊ ㄎㄜˋ ㄙ

THÁI ĐẶC TƯ · AN ĐỨC LẠC NI KHẮC TƯ

  1. 1.Titus Andronicus, bi kịch năm 1593 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泰特斯·安德洛尼克斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict