泰特斯·安德洛尼克斯
Tàitèsī·Āndéluòníkèsī
[ㄊㄞˋ ㄊㄜˋ ㄙ ㄢ ㄉㄜˊ ㄌㄨㄛˋ ㄋㄧˊ ㄎㄜˋ ㄙ]
THÁI ĐẶC TƯ · AN ĐỨC LẠC NI KHẮC TƯ
- 1.Titus Andronicus, bi kịch năm 1593 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.