學華語Kaori Dict

浮生六記

giản thể: 浮生六记

ShēngLiù

ㄈㄨˊ ㄕㄥ ㄌㄧㄡˋ ㄐㄧˋ

PHÙ SINH LỤC KÝ

  1. 1.Six Records of a Floating Life, tiểu thuyết tự truyện và miêu tả cuộc sống triều Thanh của 沈復|沈复[Shen3 Fu4], xuất bản năm 1808

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浮生六记 nghĩa là gì? · Kaori Dict