學華語Kaori Dict

海枯石爛

giản thể: 海枯石烂

hǎi-shílàn

ㄏㄞˇ ㄎㄨ ㄕˊ ㄌㄢˋ

HẢI KHÔ THẠCH LẠN

  1. 1.nghĩa đen: đến khi biển cạn đá mòn (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: mãi mãi; đến tận cùng thời gian

Cách đọc khác:hǎikūshílàn海枯石爛 — (trực dịch) đến khi biển cạn và đá mềm (idiom) / (nghĩa bóng) mãi mãi; đến tận cuối thời gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海枯石烂 nghĩa là gì? · Kaori Dict