學華語Kaori Dict

海豹部隊

giản thể: 海豹部队

hǎibàoduì

ㄏㄞˇ ㄅㄠˋ ㄅㄨˋ ㄉㄨㄟˋ

HẢI BÁO BỘ ĐỘI

  1. 1.Lực lượng SEAL Hải quân Hoa Kỳ

Cách đọc khác:Hǎibàobùduì海豹部隊 — xem 海豹突擊隊|海豹突击队[Hai3 bao4 tu1 ji1 dui4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海豹部隊 nghĩa là gì? · Kaori Dict