學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
涉歷
涉歷
giản thể:
涉历
shè
lì
[ㄕㄜˋ ㄌㄧˋ]
THIỆP LỊCH
1.
trải nghiệm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歷史
lìshǐ
lịch sử
經歷
jīnglì
kinh nghiệm
日曆
rìlì
lịch
簡歷
jiǎnlì
sơ yếu lý lịch (CV)
涉及
shèjí
liên quan; dính líu đến; quan tâm; đề cập đến
干涉
gānshè
can thiệp
農曆
nónglì
lịch Trung Quốc truyền thống
學歷
xuélì
nền tảng giáo dục
逐字解
Từng chữ trong từ
涉
thiệp
qua sông, bơi qua
歷
lịch
lịch sử
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
設立
shèlì
thiết lập; thành lập
奢麗
shēlì
phung phí
猞猁
shēlì
linh miêu
舍利
shèlì
tro cốt sau hỏa táng
闍梨
shélí
nhà sư Phật giáo (tiếng Phạn: jala)
闍黎
shélí
giáo thọ Phật giáo (phiên âm tiếng Phạn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涉历 nghĩa là gì? · Kaori Dict