學華語Kaori Dict

準備好了

giản thể: 准备好了

zhǔnbèihǎole

ㄓㄨㄣˇ ㄅㄟˋ ㄏㄠˇ ㄌㄜ˙

CHUẨN BỊ HẢO LIỄU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我準備好了。

    wǒ zhǔnbèihǎole。

    Tôi đã sẵn sàng.

  • 2

    晚飯準備好了。

    wǎnfàn zhǔnbèihǎole。

    Bữa tối đã sẵn sàng

  • 3

    汽車準備好了。

    qìchē zhǔnbèihǎole。

    Xe hơi đã sẵn sàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

準備好了 nghĩa là gì? · Kaori Dict