學華語Kaori Dict

溶小體儲積症

giản thể: 溶小体储积症

róngxiǎochǔzhèng

ㄖㄨㄥˊ ㄒㄧㄠˇ ㄊㄧˇ ㄔㄨˇ ㄐㄧ ㄓㄥˋ

DUNG TIỂU THỂ TRỮ TÍCH CHỨNG

  1. 1.Bệnh tích tụ trong thể rây — bệnh tích tụ trong thể rây (LSD)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溶小體儲積症 nghĩa là gì? · Kaori Dict