學華語Kaori Dict

溶酶儲存疾病

giản thể: 溶酶储存疾病

róngméichǔcúnbìng

ㄖㄨㄥˊ ㄇㄟˊ ㄔㄨˇ ㄘㄨㄣˊ ㄐㄧˊ ㄅㄧㄥˋ

DUNG MÔI TRỮ TỒN TẬT BỆNH

  1. 1.bệnh dự trữ thể lysosome (LSD)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溶酶儲存疾病 nghĩa là gì? · Kaori Dict