滑天下之大稽
huátiānxiàzhīdàjī
[ㄏㄨㄚˊ ㄊㄧㄢ ㄒㄧㄚˋ ㄓ ㄉㄚˋ ㄐㄧ]
HOẠT THIÊN HẠ CHI ĐẠI KÊ
- 1.là điều nực cười nhất trên thế giới (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.