學華語Kaori Dict

漏水轉渾天儀

giản thể: 漏水转浑天仪

lòushuǐzhuànhúntiān

ㄌㄡˋ ㄕㄨㄟˇ ㄓㄨㄢˋ ㄏㄨㄣˊ ㄊㄧㄢ ㄧˊ

LẬU THUỶ CHUYẾN HỒN THIÊN NGHI

  1. 1.quả cầu thiên cầu vận hành bằng nước (dụng cụ thiên văn nổi tiếng của Trương Hành)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漏水轉渾天儀 nghĩa là gì? · Kaori Dict