學華語Kaori Dict

澳洲廣播電臺

giản thể: 澳洲广播电台

ÀozhōuGuǎngbōDiàntái

[ㄠˋ ㄓㄡ ㄍㄨㄤˇ ㄅㄛ ㄉㄧㄢˋ ㄊㄞˊ]

ÚC CHÂU NGHIỄM BÁ ĐIỆN ĐÀI

  1. 1.Đài phát thanh quốc gia Úc — Đài phát thanh quốc gia Úc (ABC), đài phát thanh do nhà nước quản lý của Úc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 臺ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.
  • 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

澳洲廣播電臺 nghĩa là gì? · Kaori Dict