學華語Kaori Dict

濟危扶困

giản thể: 济危扶困

wēikùn

ㄐㄧˋ ㄨㄟ ㄈㄨˊ ㄎㄨㄣˋ

TẾ NGUY PHÒ KHỐN

  1. 1.giúp đỡ người khó khăn và cứu trợ người nghèo (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濟危扶困 nghĩa là gì? · Kaori Dict