學華語Kaori Dict

灰喉針尾雨燕

giản thể: 灰喉针尾雨燕

huīhóuzhēnwěiyàn

ㄏㄨㄟ ㄏㄡˊ ㄓㄣ ㄨㄟˇ ㄩˇ ㄧㄢˋ

HÔI HẦU CHÂM VĨ VŨ YẾN

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim én đuôi kim lưng bạc (Hirundapus cochinchinensis)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灰喉针尾雨燕 nghĩa là gì? · Kaori Dict