學華語Kaori Dict

烤胡椒香腸

giản thể: 烤胡椒香肠

kǎojiāoxiāngcháng

ㄎㄠˇ ㄏㄨˊ ㄐㄧㄠ ㄒㄧㄤ ㄔㄤˊ

KHẢO HỒ TIÊU HƯƠNG TRÀNG

  1. 1.xúc xích nướng tiêu
  2. 2.pepperoni

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烤胡椒香肠 nghĩa là gì? · Kaori Dict