學華語Kaori Dict

熱臉貼冷屁股

giản thể: 热脸贴冷屁股

liǎntiēlěnggu

ㄖㄜˋ ㄌㄧㄢˇ ㄊㄧㄝ ㄌㄥˇ ㄆㄧˋ ㄍㄨ˙

NHIỆT KIỂM THIẾP LẠNH THÍ CỔ

  1. 1.bày tỏ tình cảm nồng nhiệt nhưng gặp phản ứng lạnh nhạt (thành ngữ)
  2. 2.bị hắt hủi dù có ý tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

热脸贴冷屁股 nghĩa là gì? · Kaori Dict