學華語Kaori Dict

焦慮不安

giản thể: 焦虑不安

jiāoān

ㄐㄧㄠ ㄌㄩˋ ㄅㄨˋ ㄢ

TIÊU LỰ BẤT AN

例句Câu ví dụ

  • 1

    當有人向我談起天氣的時候,我總是強烈地感覺到他想說的是別的事。這一點讓我焦慮不安。

    dāng yǒurén xiàng wǒ tánqǐ tiānqì de shíhou, wǒ zǒngshì qiángliè de gǎnjuédào tā xiǎng shuō de shì biéde shì。 zhè yīdiǎn ràng wǒ jiāolǜbùān。

    Khi ai đó nói chuyện với tôi về thời tiết, tôi luôn cảm thấy rõ ràng rằng người đó muốn nói về điều khác. Điều này khiến tôi lo lắng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焦虑不安 nghĩa là gì? · Kaori Dict