- 1.lo lắng quá mức

例句Câu ví dụ
- 1
當有人向我談起天氣的時候,我總是強烈地感覺到他想說的是別的事。這一點讓我焦慮不安。
dāng yǒurén xiàng wǒ tánqǐ tiānqì de shíhou, wǒ zǒngshì qiángliè de gǎnjuédào tā xiǎng shuō de shì biéde shì。 zhè yīdiǎn ràng wǒ jiāolǜbùān。
Khi ai đó nói chuyện với tôi về thời tiết, tôi luôn cảm thấy rõ ràng rằng người đó muốn nói về điều khác. Điều này khiến tôi lo lắng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.