學華語Kaori Dict

煮熟的鴨子飛了

giản thể: 煮熟的鸭子飞了

zhǔshúdezifēile

ㄓㄨˇ ㄕㄨˊ ㄉㄜ˙ ㄧㄚ ㄗ˙ ㄈㄟ ㄌㄜ˙

CHỬ THỤC ĐÍCH ÁP TỬ PHI LIỄU

  1. 1.vịt nấu chín bay mất (tục ngữ)
  2. 2.(bóng) để vuột mất điều chắc chắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煮熟的鴨子飛了 nghĩa là gì? · Kaori Dict