燃料元件細棒
giản thể: 燃料元件细棒
ránliàoyuánjiànxìbàng
[ㄖㄢˊ ㄌㄧㄠˋ ㄩㄢˊ ㄐㄧㄢˋ ㄒㄧˋ ㄅㄤˋ]
NHIÊN LIỆU NGUYÊN KIỆN TẾ BỔNG
- 1.thanh nhiên liệu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.