學華語Kaori Dict

燕子銜泥壘大窩

giản thể: 燕子衔泥垒大窝

yànzixiánlěi

ㄧㄢˋ ㄗ˙ ㄒㄧㄢˊ ㄋㄧˊ ㄌㄟˇ ㄉㄚˋ ㄨㄛ

YẾN TỬ HÀM NÊ LUỸ ĐẠI OA

  1. 1.tổ chim én được xây từng miếng bùn ngậm trong mỏ (thành ngữ)
  2. 2.tích tiểu thành đại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燕子銜泥壘大窩 nghĩa là gì? · Kaori Dict