學華語Kaori Dict

愛迪生

giản thể: 爱迪生

Àishēng

ㄞˋ ㄉㄧˊ ㄕㄥ

ÁI ĐỊCH SINH

  1. 1.Edison (tên gọi)
  2. 2.Thomas Alva Edison (1847-1931), nhà phát minh và doanh nhân người Mỹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    愛迪生不是個優秀的學生。

    Àidíshēng bùshì gě yōuxiù de xuésheng。

    Edison không phải là một học sinh xuất sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爱迪生 nghĩa là gì? · Kaori Dict