- 1.Edison (tên gọi)
- 2.Thomas Alva Edison (1847-1931), nhà phát minh và doanh nhân người Mỹ

例句Câu ví dụ
- 1
愛迪生不是個優秀的學生。
Àidíshēng bùshì gě yōuxiù de xuésheng。
Edison không phải là một học sinh xuất sắc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.