牙克石市
Yákèshíshì
[ㄧㄚˊ ㄎㄜˋ ㄕˊ ㄕˋ]
NHA KHẮC THẠCH THỊ
- 1.Yakeshi, thành phố cấp huyện, tiếng Mông Cổ Yagshi xot, tại Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông
Cách đọc khác:YákèshíShì — Thành phố Yakeshi, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Hulunbuir|呼伦贝尔市[Hu1 lun2 bei4 er3 Shi4], tỉnh Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.