牛不喝水強按頭
giản thể: 牛不喝水强按头
niúbùhēshuǐqiǎngàntóu
[ㄋㄧㄡˊ ㄅㄨˋ ㄏㄜ ㄕㄨㄟˇ ㄑㄧㄤˇ ㄢˋ ㄊㄡˊ]
NGƯU BẤT HÚP THUỶ CƯỠNG ÁN ĐẦU
- 1.nghĩa đen: cố làm cho bò uống nước bằng cách ép đầu nó xuống nước (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: cố áp đặt ý muốn lên người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 喝HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.
- 按ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.