學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
獨立顯卡
獨立顯卡
giản thể:
独立显卡
dú
lì
xiǎn
kǎ
[ㄉㄨˊ ㄌㄧˋ ㄒㄧㄢˇ ㄎㄚˇ]
ĐỘC LẬP HIỂN CA
1.
(tin học) GPU rời; GPU chuyên dụng (viết tắt thành 獨顯|独显[du2 xian3])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
立刻
lìkè
ngay lập tức
卡
kǎ
dừng
成立
chénglì
thiết lập
建立
jiànlì
thiết lập
明顯
míngxiǎn
rõ ràng
顯示
xiǎnshì
hiển thị
顯然
xiǎnrán
rõ ràng; hiển nhiên
逐字解
Từng chữ trong từ
獨
độc
một mình, đơn độc, cô độc, chỉ
立
lập
nghiêng, dựng đứng
顯
hiển
rõ ràng
卡
ca, tạp, khải
thẻ
記憶技巧
Mẹo nhớ
立
LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
独立显卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict