學華語Kaori Dict

獨立顯卡

giản thể: 独立显卡

xiǎn

ㄉㄨˊ ㄌㄧˋ ㄒㄧㄢˇ ㄎㄚˇ

ĐỘC LẬP HIỂN CA

  1. 1.(tin học) GPU rời; GPU chuyên dụng (viết tắt thành 獨顯|独显[du2 xian3])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獨立顯卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict