獵殺紅色十月號
giản thể: 猎杀红色十月号
LièshāHóngsèShíyuèhào
[ㄌㄧㄝˋ ㄕㄚ ㄏㄨㄥˊ ㄙㄜˋ ㄕˊ ㄩㄝˋ ㄏㄠˋ]
LIỆP SÁT HỒNG SẮC THẬP NGUYỆT HIỆU
- 1."Cuộc săn lùng Tháng Mười Đỏ", một tiểu thuyết của Tom Clancy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.